pate a choux

pate a choux

A baker pipes pate a choux onto a baking tray.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Bột nhào dùng để làm vỏ bánh rỗng, nhẹ, xốp: "pate a choux" một loại bột nhào đặc biệt, khi nướng sẽ phồng lên tạo thành những vỏ bánh rỗng bên trong, thường được dùng để chứa các loại nhân khác nhau (kem, sữa trứng, hoặc các loại nhân mặn).
    • Đây nguyên liệu cơ bản để làm các loại bánh như bánh su kem (cream puff), bánh éclair, bánh profiterole.
dụ sử dụng
  • (Để làm bánh su kem, trước tiên bạn cần chuẩn bị bột nhào pate a choux.)
  • (Bí quyết để bột nhào pate a choux hoàn hảo nấu chín bột kỹ trên bếp trước khi nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pipe a pate a choux": bơm bột pate a choux qua túi bắt kem để tạo hình.

    • She carefully piped the pate a choux onto the baking sheet to form uniform éclairs. ( ấy cẩn thận bơm bột pate a choux lên khay nướng để tạo thành những chiếc bánh éclair đều nhau.)
  • "a choux pastry": thuật ngữ thay thế cho pate a choux, thường dùng trong tiếng Anh.

    • Choux pastry is unique because it uses steam to puff up during baking. (Bột nhào choux độc đáo sử dụng hơi nước để phồng lên trong quá trình nướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Choux pastry (n): tên tiếng Anh phổ biến khác của pate a choux.

    • Choux pastry is lighter than puff pastry. (Bột nhào choux nhẹ hơn bột nhào xốp.)
  • Cream puff (n): một loại bánh làm từ pate a choux, có nhân kem bên trong.

    • Cream puffs are a classic French dessert. (Bánh su kem một món tráng miệng cổ điển của Pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Bột nhào choux: dịch thuật trực tiếp từ tiếng Pháp, thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực.
  • Bột vỏ bánh su: cách gọi thông dụng trong tiếng Việt, mô tả chức năng của pate a choux.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "pate a choux", đây một danh từ chuyên ngành ẩm thực.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "pate a choux".